feeding crop

/'fi:diɳ,/
Học thuật
Thân thiện
feeding crop

A farmer inspects the feeding crop in his field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lương thực: Một loại cây trồng được canh tác chủ yếu để làm thức ăn cho gia súc, vật nuôi, thay vì để bán trực tiếp cho con người hoặc chế biến công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Maize is an important feeding crop for cattle in this region. (Ngô một cây lương thực quan trọng cho gia súcvùng này.)
    • The farmer decided to switch from wheat to a feeding crop like alfalfa for his livestock. (Người nông dân quyết định chuyển từ lúa mì sang một cây lương thực như cỏ linh lăng cho đàn gia súc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow feeding crops": trồng cây lương thực.
    • The main purpose of this land is to grow feeding crops for the dairy farm. (Mục đích chính của mảnh đất này để trồng cây lương thực cho trang trại sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fodder crop (n): cây thức ăn gia súc (nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Forage crop (n): cây trồng để lấy thức ăn thô xanh cho vật nuôi.
Từ đồng nghĩa
  • Fodder crop: cây thức ăn gia súc.
  • Forage crop: cây thức ăn thô xanh.
Lưu ý
  • Cụm từ "feeding crop" được hiểu một danh từ ghép (compound noun) với nghĩa cụ thể như trên. khác với việc sử dụng riêng lẻ từ "feeding" (sự cho ăn) hoặc "crop" (vụ mùa, cây trồng).
feeding crop

A farmer inspects the feeding crop in his field.

danh từ
  1. cây lương thực